Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tia bức xạ" (1)
tia bức xạ

Tiếng Anh
Danh từradiation
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
People need protection from radiation.
Từ liên quan "tia bức xạ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tia bức xạ" (1)
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
People need protection from radiation.
